Thông báo: Thu học phí khóa học “Giáo dục quốc phòng an ninh” - hệ Cao Đẳng - đến hết ngày 05/07/2018

THÔNG BÁO

     Phòng Tài chính - Kế toán thông báo thời hạn đóng học phí đối với học viên - hệ Cao Đẳng - tham gia khóa học "Giáo dục quốc phòng an ninh" (được tổ chức tham gia đợt 02 ngày 09/07/2018) đến hết ngày 05/07/2018.

     Hình thức thu học phí:  
sv.vaa.edu.vn/NewsDetail.aspx

     Danh sách sinh viên - Hệ Cao Đẳng - tham gia khóa học "Giáo dục quốc phòng an ninh"
 

STT Mã SV Họ và tên sinh viên G.Tính Ngày sinh Lớp Học phí Đã nộp
1 1711150011 ĐINH NHO ÂN Nam 29/07/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0332
2 1711150008 ĐÀO THỊ LAN ANH Nữ 01/04/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0296
3 1711150021 LÊ NGỌC ANH Nữ 06/08/1999 17CĐTM01 1.360.000  
4 1711150045 TRẦN THỊ KIỀU ANH Nữ 15/10/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0359
5 1711150007 ĐÀO DUY CÔNG Nam 12/05/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
6 1711150020 LÊ LÝ VÂN ĐAN Nữ 12/08/1999 17CĐTM01 1.360.000  
7 1711150034 NGUYỄN THÀNH ĐẠT Nam 26/04/1998 17CĐTM01 1.360.000 VT-28/06
8 1711150048 VƯƠNG HUY ĐỨC Nam 02/01/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0359
9 1711150030 NGUYỄN LÂM DŨNG Nam 30/10/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
10 1711150017 HUỲNH THÙY DƯƠNG Nữ 21/01/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0309
11 1711150005 ĐẶNG QUỐC DUY Nam 26/10/1993 17CĐTM01 1.360.000 VT-29/06
12 1711150041 PHAN BẢO DUY Nam 21/08/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
13 1711150036 NGUYỄN THỊ MỸ DUYÊN Nữ 19/11/1997 17CĐTM01 1.360.000 VT-28/06
14 1711150046 TRẦN THỊ MỸ DUYÊN Nữ 27/07/1999 17CĐTM01 1.360.000  
15 1711150024 LÊ VĂN GIÁP Nam 23/01/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
16 1711150032 NGUYỄN NGỌC HÀ Nữ 11/12/1999 17CĐTM01 1.360.000 VT-28/06
17 1711150018 HUỲNH VĂN HIỀN Nam 06/04/1998 17CĐTM01 1.360.000  
18 1711150031 NGUYỄN MẠNH HÙNG Nam 20/08/1998 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0330
19 1711150002 BÙI QUANG HƯNG Nam 13/09/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0327
20 1711150019 LÊ HOÀNG KHANG Nam 09/09/1998 17CĐTM01 1.360.000 VT-29/06
21 1711150013 ĐỖ THỊ TUYẾT LINH Nữ 25/06/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
22 1711150039 NHAN THỊ TRÚC LINH Nữ 09/02/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-29/06
23 1711150044 TRẦN MỸ LỘC Nữ 22/03/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0295
24 1711150038 NGUYỄN TRÚC LY Nữ 07/01/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
25 1711150016 HUỲNH NGUYỄN NGỌC MINH Nữ 26/09/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0279
26 1711150029 NGUYỄN KIM NGA Nữ 28/01/1999 17CĐTM01 1.360.000  
27 1711150026 MAI THỊ MỸ NHI Nữ 04/10/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0288
28 1711150027 NGUYỄN CAO QUỲNH NHƯ Nữ 13/10/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
29 1711150010 ĐINH HỮU PHƯỚC Nam 03/01/1998 17CĐTM01 1.360.000  
30 1711150028 NGUYỄN KHẮC HOÀI PHƯƠNG Nam 09/08/1997 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0342
31 1711150009 DIÊM ĐĂNG QUÂN Nam 25/06/1998 17CĐTM01 1.360.000 VT-29/06
32 1711150014 HOÀNG NGỌC QUÝ Nam 24/04/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0295
33 1711150001 BÙI ANH TÀI Nam 11/05/1998 17CĐTM01 1.360.000  
34 1711150025 LƯƠNG THẾ TÀI Nam 20/04/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
35 1711150040 PHẠM THỊ THU THẢO Nữ 25/04/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0359
36 1711150033 NGUYỄN THANH THIÊN Nam 16/05/1999 17CĐTM01 1.360.000 VT-28/06
37 1711150012 ĐỖ THỊ PHƯƠNG THƯ Nữ 14/05/1999 17CĐTM01 1.360.000 VT-28/06
38 1711150042 TẠ NGỌC ANH THƯ Nữ 19/07/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
39 1711150043 TRẦN ANH THƯ Nữ 20/08/1997 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0316
40 1711150047 TRƯƠNG VĂN TIẾN Nam 17/01/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-29/06
41 1711150003 BÙI THỊ NGỌC TRÂM Nữ 10/04/1999 17CĐTM01 1.360.000 VT-29/06
42 1711150035 NGUYỄN THỊ HUYỀN TRÂN Nữ 10/01/1998 17CĐTM01 1.360.000 VT-28/06
43 1711150015 HOÀNG QUANG TRUNG Nam 12/01/1996 17CĐTM01 1.360.000  
44 1711150022 LÊ THỊ KIM TUYẾN Nữ 14/06/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0328
45 1711150006 ĐẶNG THỊ TUYẾT Nữ 11/09/1998 17CĐTM01 1.360.000 VT-29/06
46 1711150004 ĐẶNG BÙI PHƯƠNG UYÊN Nữ 20/12/1999 17CĐTM01 1.360.000 PT06-0364
47 1711150037 NGUYỄN THỊ THÚY VI Nữ 01/10/1999 17CĐTM01 1.360.000  
48 1711150023 LÊ THỊ THUÝ VY Nữ 08/12/1999 17CĐTM01 1.360.000 AG-28/06
49 1711210030 NGUYỄN THỊ LAN ANH Nữ 18/07/1999 17CĐKL01 1.360.000 AG-29/06
50 1711210033 NGUYỄN TÚ ANH Nữ 20/03/1999 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0360
51 1711210024 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG Nam 31/05/1994 17CĐKL01 1.360.000  
52 1711210004 ĐÀO THỊ NGỌC DUNG Nữ 25/10/1999 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0360
53 1711210016 NGÔ HỒNG DUNG Nữ 17/12/1999 17CĐKL01 1.360.000 AG-29/06
54 1711210008 HOÀNG DUY DŨNG Nam 27/01/1999 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0347
55 1711210009 HUỲNH TRÚC GIANG Nữ 18/11/1993 17CĐKL01 1.360.000  
56 1711210017 NGÔ THANH HÀ Nam 18/01/1999 17CĐKL01 1.360.000 AG-29/06
57 1711210010 KIM NGUYỆT HẰNG Nữ 05/06/1999 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0314
58 1711210028 NGUYỄN THẾ HIỂN Nam 18/06/1997 17CĐKL01 1.360.000  
59 1711210020 NGUYỄN HƯNG Nam 01/08/1999 17CĐKL01 1.360.000 AG-29/06
60 1711210013 LÊ VĂN NGỌC HUY Nam 06/02/1999 17CĐKL01 1.360.000 AG-27/06
61 1711210038 TRƯƠNG CÔNG GIA HUY Nam 31/10/1999 17CĐKL01 1.360.000  
62 1711210018 NGÔ THỊ NGỌC HUYỀN Nữ 06/04/1990 17CĐKL01 1.360.000  
63 1711210002 ĐẶNG AN KHÁNH Nữ 02/07/1999 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0352
64 1711210022 NGUYỄN ĐÌNH DUY KHÁNH Nam 23-02-1999 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0349
65 1711210011 LÊ BIǸH ĐĂNG KHOA Nam 19/02/1999 17CĐKL01 1.360.000  
66 1711210034 PHẠM THỊ HỒNG KHUYÊN Nữ 23/10/1999 17CĐKL01 1.360.000 VT-29/06
67 1711210032 NGUYỄN THỊ THÙY LINH Nữ 03/10/1999 17CĐKL01 1.360.000  
68 1711210039 VŨ BÍCH NGỌC LINH Nữ 21/11/1999 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0299
69 1711210027 NGUYỄN THANH LỢI Nam 31/10/1999 17CĐKL01 1.360.000 AG-29/06
70 1711210005 ĐỖ ĐẠI LƯỢNG Nam 19/02/1999 17CĐKL01 1.360.000 AG-28/06
71 1711210012 LÊ PHẠM HOÀNG NAM Nam 16/07/1997 17CĐKL01 1.360.000  Đã học
72 1711210023 NGUYỄN ĐỨC NGHĨA Nam 16/07/1999 17CĐKL01 1.360.000  
73 1711210029 NGUYỄN THỊ BẢO NGỌC Nữ 18/05/1998 17CĐKL01 1.360.000  
74 1711210035 PHẠM THỊ HỒNG PHÚC Nữ 15/07/1997 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0292
75 1711210006 ĐỖ VIỆT PHƯƠNG Nam 16/02/1995 17CĐKL01 1.360.000  
76 1711210003 DANG MC CORMICK SHANE Nam 02/12/1999 17CĐKL01 1.360.000  
77 1711210025 NGUYỄN MINH TÂM Nam 25/03/1994 17CĐKL01 1.360.000  
78 1711210019 NGÔ THỊ NGỌC THỦY Nữ 06/04/1990 17CĐKL01 1.360.000  
79 1711210001 BÙI LÊ QUỲNH TRÂM Nữ 01/01/1999 17CĐKL01 1.360.000 VT-28/06
80 1711210031 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG TRÂM Nữ 01/11/1998 17CĐKL01 1.360.000  
81 1711210036 PHẠM XUÂN TRÂM Nữ 04/11/1998 17CĐKL01 1.360.000  
82 1711210040 VŨ NGỌC BẢO TRÂN Nữ 12/05/1999 17CĐKL01 1.360.000 VT-28/06
83 1711210007 DƯƠNG THỊ TRANG Nữ 14/03/1997 17CĐKL01 1.360.000 VT-29/06
84 1711210014 LƯƠNG HUYỀN TRANG Nữ 20/06/1999 17CĐKL01 1.360.000  
85 1711210015 NGÔ ĐỨC TRUNG Nam 13/06/1996 17CĐKL01 1.360.000 VT-29/06
86 1711210021 NGUYỄN BÁ TÚ Nam 21/10/1999 17CĐKL01 1.360.000 PT06-0291
87 1711210037 TRẦN CÔNG TÚ Nam 14/04/1999 17CĐKL01 1.360.000  
88 1711210026 NGUYỄN SƠN TÙNG Nam 15/05/1995 17CĐKL01 1.360.000  
89 1711010007 ĐOÀN VIỆT ANH Nam 17/08/1994 17CĐAN01 1.360.000 VT-29/06
90 1711010018 LÊ TIẾN ANH Nam 06/03/1999 17CĐAN01 1.360.000 VT-29/06
91 1711010037 NGUYỄN TRƯỜNG ANH Nam 21/01/1998 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0317
92 1711010002 ĐẶNG QUỐC BẢO Nam 09/09/1999 17CĐAN01 1.360.000 VT-29/06
93 1711010028 NGUYỄN HOÀN CẦM Nam 03/07/1997 17CĐAN01 1.360.000  
94 1711010045 PHAN CÔNG DANH Nam 29/09/1998 17CĐAN01 1.360.000  
95 1711010016 LÊ THÀNH ĐẠT Nam 15/09/1999 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0325
96 1711010029 NGUYỄN HỮU ĐỨC Nam 21/07/1996 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0256
97 1711010034 NGUYỄN TIẾN DŨNG Nam 23/03/1994 17CĐAN01 1.360.000 VT-29/06
98 1711010038 NGUYỄN TÙNG DƯƠNG Nam 23/07/1997 17CĐAN01 1.360.000  
99 1711010056 TRẦN VĂN DUY Nam 12/11/1999 17CĐAN01 1.360.000 PT07-0001
100 1711010004 ĐẶNG THỊ KIM DUYÊN Nữ 26/11/1999 17CĐAN01 1.360.000  
101 1711010017 LÊ THỊ DUYÊN Nữ 06/08/1998 17CĐAN01 1.360.000  
102 1711010054 TRẦN THỊ TRÀ GIANG Nữ 29/09/1999 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0234
103 1711010042 PHẠM VĂN HẢI Nam 20/08/1995 17CĐAN01 1.360.000 AG-28/06
104 1711010005 ĐẶNG VĂN HIẾU Nam 10/02/1988 17CĐAN01 1.360.000  
105 1711010023 NGÔ TRUNG HIẾU Nam 06/08/1996 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0329
106 1711010036 NGUYỄN TRỌNG HOÀNG Nam 09/12/1994 17CĐAN01 1.360.000 AG-29/06
107 1711010010 LÊ ĐỨC HÙNG Nam 29/10/1994 17CĐAN01 1.360.000 AG-28/06
108 1711010032 NGUYỄN THỊ THU HƯƠNG Nữ 22/12/1999 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0252
109 1711010006 ĐINH ANH HUY Nam 19/09/1994 17CĐAN01 1.360.000  
110 1711010013 LÊ QUỐC HUY Nam 16/06/1994 17CĐAN01 1.360.000 AG-28/06
111 1711010043 PHẠM XUÂN HUY Nam 06/02/1994 17CĐAN01 1.360.000  
112 1711010031 NGUYỄN THANH KHANG Nam 21/10/1997 17CĐAN01 1.360.000  
113 1711010057 TRỊNH DUY KHANG Nam 10/12/1999 17CĐAN01 1.360.000  
114 1711010049 TRẦN HUY KHÁNH Nam 25/05/1995 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0253
115 1711010008 HÀ DUY LONG Nam 09/09/1999 17CĐAN01 1.360.000  
116 1711010046 PHAN TẤN LỰC Nam 29/03/1997 17CĐAN01 1.360.000 AG-27/06
117 1711010012 LÊ NGỌC MINH Nam 08/09/1995 17CĐAN01 1.360.000  
118 1711010050 TRẦN NGỌC MINH Nam 25/12/1999 17CĐAN01 1.360.000 VT-28/06
119 1711010039 NGUYỄN VĂN NAM Nam 28/08/1992 17CĐAN01 1.360.000  
120 1711010051 TRẦN QUANG NGUYÊN Nam 19/07/1997 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0253
121 1711010055 TRẦN THỊ TUYẾT NHI Nữ 13/12/1999 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0262
122 1711010033 NGUYỄN THỊ TUYẾT NHUNG Nữ 04/06/1999 17CĐAN01 1.360.000  
123 1711010014 LÊ THANH PHI Nam 29/10/1994 17CĐAN01 1.360.000  
124 1711010003 ĐẶNG THANH PHÚ Nam 10/01/2017 17CĐAN01 1.360.000 AG-29/06
125 1711010020 LÊ TRI PHƯƠNG Nam 24/04/1995 17CĐAN01 1.360.000  
126 1711010035 NGUYỄN TIẾN SÁNG Nam 23/03/1994 17CĐAN01 1.360.000  
127 1711010059 VŨ VĂN SỰ Nam 25/07/1999 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0361
128 1711010048 TRẦN ĐĂNG TÂM Nam 09/04/1998 17CĐAN01 1.360.000 VT-29/06
129 1711010001 BÙI CÔNG THANH Nam 07/09/1999 17CĐAN01 1.360.000  PT07-0012
130 1711010009 HỒ TẤN THÀNH Nam 20/01/1993 17CĐAN01 1.360.000 VT-28/06
131 1711010019 LÊ TIẾN THÀNH Nam 07/02/1997 17CĐAN01 1.360.000 VT-29/06
132 1711010025 NGUYỄN ĐÌNH THIÊM Nam 06/04/1994 17CĐAN01 1.360.000 VT-29/06
133 1711010021 LƯƠNG HỮU THIỀN Nam 15/03/1999 17CĐAN01 1.360.000  
134 1711010041 PHẠM THỊ PHƯƠNG THOA Nữ 13/08/1998 17CĐAN01 1.360.000 VT-28/06
135 1711010058 VŨ NHƯ THUẬN Nam 23/12/1999 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0324
136 1711010024 NGUYỄN TIẾN Nam 14/08/1998 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0358
137 1711010053 TRẦN THỊ THU TRÂM Nữ 20/11/1997 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0251
138 1711010047 TRẦN CAO MINH TRÍ Nam 17/10/1999 17CĐAN01 1.360.000 AG-28/06
139 1711010011 LÊ KHÁNH TRÌNH Nam 16/07/1996 17CĐAN01 1.360.000  
140 1711010022 LƯƠNG LÊ CÔNG TRUNG Nam 28/11/1995 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0234
141 1711010040 PHẠM LÊ HIẾU TRUNG Nam 08/02/1995 17CĐAN01 1.360.000 AG-29/06
142 1711010044 PHẠM XUÂN TRƯỜNG Nam 04/04/1997 17CĐAN01 1.360.000  
143 1711010052 TRẦN THỊ CẨM TÚ Nữ 04/01/1995 17CĐAN01 1.360.000 PT06-0320
144 1711010015 LÊ THANH TÙNG Nam 18/05/1996 17CĐAN01 1.360.000  
145 1711010027 NGUYỄN DUY TÙNG Nam 13/02/1992 17CĐAN01 1.360.000  
146 1711010026 NGUYỄN ĐỨC VANG Nam 27/11/1996 17CĐAN01 1.360.000  
147 1711010030 NGUYỄN NGỌC PHƯƠNG VY Nữ 10/09/1998 17CĐAN01 1.360.000 AG-29/06
148 1711020017 NGUYỄN DUY ANH Nam 27/01/1999 17CĐCK01 1.360.000 VT-29/06
149 1711020026 VIÊN NGỌC ANH Nam 12/01/1998 17CĐCK01 1.360.000 AG-29/06
150 1711020003 HỒ THÀNH BẢO Nam 01/04/1999 17CĐCK01 1.360.000 AG-29/06
151 1711020004 HOÀNG PHÚ BÌNH Nam 26/07/1999 17CĐCK01 1.360.000 VT-29/06
152 1711020014 LÊ MINH ĐỨC Nam 21/08/1995 17CĐCK01 1.360.000 PT06-0369
153 1711020024 TRẦN THIỆN ĐỨC Nam 29/12/1999 17CĐCK01 1.360.000 VT-28/06
154 1711020015 LÊ TẤN DŨNG Nam 14/11/1999 17CĐCK01 1.360.000 VT-29/06
155 1711020019 NGUYỄN TIẾN DUY Nam 02/12/1998 17CĐCK01 1.360.000 VT-29/06
156 1711020020 NGUYỄN TRUNG HIẾU Nam 17/08/1995 17CĐCK01 1.360.000  
157 1711020022 TẠ QUỐC HUY Nam 16/10/1994 17CĐCK01 1.360.000  
158 1711020012 LÊ HOÀNG KHÁNH Nam 01/04/1999 17CĐCK01 1.360.000 VT-29/06
159 1711020001 CAO MINH KHỞI Nam 02/09/1999 17CĐCK01 1.360.000 AG-29/06
160 1711020010 LÊ ĐỨC LÂM Nam 11/07/1998 17CĐCK01 1.360.000 PT06-0344
161 1711020002 ĐẬU PHI LONG Nam 14/03/1999 17CĐCK01 1.360.000 AG-28/06
162 1711020006 HUỲNH HOÀNG LONG Nam 03/05/1996 17CĐCK01 1.360.000  
163 1711020007 HUỲNH NGỌC NHƯ MAI Nữ 04/11/1999 17CĐCK01 1.360.000 AG-28/06
164 1711020005 HUỲNH MỸ Nam 10/06/1997 17CĐCK01 1.360.000  
165 1711020023 THÁI HẢI QUÂN Nam 18/05/1999 17CĐCK01 1.360.000  
166 1711020021 PHAN HỒNG QUANG Nam 16/03/1998 17CĐCK01 1.360.000  
167 1711020016 NGUYỄN ĐÌNH SƠN Nam 20/10/1999 17CĐCK01 1.360.000 PT06-0356
168 1711020011 LÊ DUY THÁI Nam 20/08/1998 17CĐCK01 1.360.000 VT-29/06
169 1711020013 LÊ HUỲNH VĨNH THÁI Nam 21/02/1999 17CĐCK01 1.360.000  
170 1711020025 TRẦN XUÂN TRÍ Nam 12/01/1998 17CĐCK01 1.360.000  
171 1711020018 NGUYỄN MINH TRỌNG Nam 24/08/1999 17CĐCK01 1.360.000 VT-28/06
172 1711020008 LÊ DOÃN TUẤN Nam 20/04/1997 17CĐCK01 1.360.000 VT-29/06
173 1711020009 LÊ DOÃN VŨ Nam 19/03/1999 17CĐCK01 1.360.000 VT-29/06

 

 

Các tin tức khác:

Đăng Nhập

Thống kê

Đang online: 19
Hôm nay: 286
Hôm qua: 2753
Tổng cộng: 5635749